CAS là gì?
CAS tương đương ‘giấy nhập học để xin visa’ của Anh. Trường được cấp phép (sponsor) tạo CAS trên hệ thống UKVI. Mỗi CAS gắn một khóa và một người.
Offer (conditional/unconditional) chưa đủ để nộp visa. Cử nhân thường qua UCAS; thạc sĩ nộp trực tiếp — cả hai đều cần CAS trước visa.
Khi nào trường cấp CAS?
Khi offer hết điều kiện (IELTS, bằng cấp, ATAS nếu ngành yêu cầu), đã đóng cọc, và TB test nếu thuộc diện. Công dân Việt Nam thường phải có TB test.
| Hạng mục | Mức / yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí Student visa | 558 GBP | GOV.UK từ 8/4/2026 |
| IHS sinh viên | 776 GBP/năm | Theo thời hạn visa |
| Maintenance London | 1.529 GBP/tháng, tối đa 9 tháng | Giữ 28 ngày |
| Maintenance ngoài London | 1.171 GBP/tháng, tối đa 9 tháng | Giữ 28 ngày |
| Phụ thuộc London | 845 GBP/tháng, tối đa 9 tháng | GOV.UK family members |
| Phụ thuộc ngoài London | 680 GBP/tháng, tối đa 9 tháng | Cộng thêm từng người |
Lỗi thường gặp
CAS lệch hộ chiếu, học phí trên CAS khác sao kê, hoặc hết hạn CAS trước khi nộp visa.
- Nộp visa khi CAS chưa được cấp.
- Quên ATAS với một số ngành thạc sĩ.
- Tính IHS theo tháng học thay vì thời hạn visa.
