Chi phí du học Úc gồm những khoản nào?
Chi phí du học Úc gồm 5 khoản chính: học phí (chiếm 50–60% tổng chi phí), sinh hoạt phí, bảo hiểm y tế OSHC bắt buộc, phí visa và các chi phí một lần khi lên đường. Bảng dưới đây tổng hợp mức chuẩn năm 2026 để bạn lập ngân sách.
| Khoản mục | Mức phí 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí đại học | 22.000–45.000 /năm | Tùy ngành và trường |
| Sinh hoạt phí dùng cho hồ sơ visa | Kiểm tra khi nộp | Theo yêu cầu Home Affairs hiện hành |
| Bảo hiểm y tế OSHC | 500–700 /năm | Bắt buộc suốt khóa học |
| Phí visa subclass 500 | Kiểm tra khi nộp | Dùng Visa Pricing Estimator chính thức |
| Vé máy bay + chi phí ban đầu | 2.000–3.500 | Một lần khi lên đường |
Học phí theo bậc học và theo bang
Học phí Úc 2026 dao động 8.000–50.000 AUD/năm tùy bậc học: thấp nhất là cao đẳng nghề VET, cao nhất là thạc sĩ tại nhóm Group of Eight. Cùng một ngành, trường ở Adelaide hoặc Brisbane thường rẻ hơn Sydney và Melbourne 15–25%.
| Bậc học | Mức học phí | Thời gian học |
|---|---|---|
| Trung học phổ thông | 15.000–35.000 | 1–4 năm |
| Cao đẳng nghề (VET/TAFE) | 8.000–20.000 | 1–2 năm |
| Cử nhân đại học | 22.000–45.000 | 3–4 năm |
| Thạc sĩ | 25.000–50.000 | 1,5–2 năm |
| Tiếng Anh (ELICOS) | 350–450 /tuần | Theo tuần |
Nhóm Group of Eight (Melbourne, Sydney, ANU, UNSW, Queensland, Monash, Western Australia, Adelaide) có học phí cao hơn mặt bằng 20–30% nhưng cũng có nhiều suất học bổng 25–50% học phí cho sinh viên Việt Nam.
Nếu ngân sách hạn chế, lộ trình cao đẳng TAFE chuyển tiếp lên đại học (pathway) giúp tiết kiệm 20.000–40.000 AUD cho 2 năm đầu so với vào thẳng đại học.
Sinh hoạt phí ở Sydney, Melbourne, Adelaide
Sinh hoạt phí chênh lệch lớn giữa các thành phố: Sydney đắt nhất (2.500–3.200 AUD/tháng), Melbourne 2.300–3.000 AUD/tháng, trong khi Adelaide chỉ 1.800–2.500 AUD/tháng. Riêng tiền thuê nhà chiếm 40–50% sinh hoạt phí.
| Khoản mục | Sydney | Melbourne | Adelaide |
|---|---|---|---|
| Thuê nhà (share phòng) | 1.200–1.800 | 1.000–1.500 | 700–1.100 |
| Ăn uống | 500–700 | 450–650 | 400–550 |
| Đi lại | 150–220 | 130–190 | 100–150 |
| Điện, nước, internet, di động | 150–250 | 150–250 | 130–200 |
| Tổng ước tính | 2.500–3.200 | 2.300–3.000 | 1.800–2.500 |
Adelaide và Perth có thể phù hợp với lộ trình regional, nhưng điều kiện và thời hạn visa Temporary Graduate (subclass 485) phụ thuộc bằng cấp, nơi học, nơi cư trú và quy định tại thời điểm nộp. Cần kiểm tra trang visa chính thức thay vì mặc định mọi sinh viên đều được cộng thêm 1–2 năm.
Du học Úc có được làm thêm không?
Có. Visa du học Úc (subclass 500) cho phép làm thêm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần trong kỳ học và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ. Từ 01/07/2026, National Minimum Wage là 26,44 AUD/giờ; nếu có đủ 48 giờ làm mỗi 2 tuần ở đúng mức này, thu nhập gộp ước tính khoảng 2.750 AUD/tháng trước thuế.
Công việc phổ biến: phục vụ nhà hàng cà phê, bán lẻ, gia sư, trợ giảng, làm nông trại theo mùa. Sinh viên ngành điều dưỡng, IT có thể tìm việc part-time đúng ngành từ năm 2 với thu nhập cao hơn.
Lưu ý: không nên dựa hoàn toàn vào làm thêm để đóng học phí — Bộ Nội vụ Úc yêu cầu chứng minh đủ tài chính trước khi cấp visa, và ưu tiên hàng đầu vẫn là kết quả học tập.
5 cách giảm chi phí (kinh nghiệm từ 500 hồ sơ AUG)
Từ hơn 500 hồ sơ AUG Việt Nam xử lý mỗi năm, 5 cách dưới đây giúp học sinh giảm trung bình 30–50% tổng chi phí du học Úc mà không ảnh hưởng chất lượng học tập.
- Săn học bổng đầu vào 20–50% học phí: hầu hết đại học Úc xét tự động theo GPA — AUG hỗ trợ chọn trường có tỷ lệ đạt cao nhất theo hồ sơ của bạn.
- Chọn bang có chi phí thấp và cân nhắc khu vực regional (như Adelaide hoặc Perth): có thể rẻ hơn Sydney, đồng thời cần kiểm tra riêng điều kiện visa 485 hiện hành cho hồ sơ của bạn.
- Đi lộ trình pathway TAFE/cao đẳng lên đại học: tiết kiệm 20.000–40.000 AUD cho 2 năm đầu.
- Làm thêm đúng luật 48 giờ/2 tuần: bù được 60–80% sinh hoạt phí hằng tháng.
- Nấu ăn tại nhà và share nhà ở ngoại ô gần ga tàu: giảm 300–500 AUD/tháng so với thuê studio trung tâm.

