Học bổng du học New Zealand gồm những loại nào?
Có suất trường (merit, phổ biến), suất chính phủ/Manaaki, và học bổng trung học. Cả 8 đại học công đều có lưới học bổng quốc tế riêng.
| Loại | Mức điển hình | Cách xét |
|---|---|---|
| Học bổng trường (đại học) | 10–50% học phí | GPA, offer |
| Suất toàn phần trường | đến 100% | Rất cạnh tranh |
| Manaaki / chính phủ | toàn phần + sinh hoạt | Vòng riêng, ít suất |
| Trung học | 10–30% hoặc bursary | Theo trường phổ thông |
| Diploma / pathway | 1.000–5.000 NZD | Theo provider |
Suất gắn offer và suất nộp riêng
Nhiều đại học NZ xét bursary khi có offer nếu GPA đủ. Suất lớn hoặc Manaaki cần hồ sơ riêng, essay và hạn sớm hơn kỳ nhập học.
AUG nộp nhóm trường có suất tự động vừa GPA, rồi thêm 1 vòng chính phủ nếu hồ sơ thạc sĩ/nghiên cứu đủ mạnh.
Học bổng không thay living funds 20.000 NZD trừ khi thư học bổng ghi cover sinh hoạt và INZ chấp nhận.
GPA và tiếng Anh cần mức nào?
Suất 10–20% thường từ GPA 7.5/10. 25–50% cần khoảng 8.0–8.5. IELTS 6.0–6.5 phổ biến; một số ngành sư phạm, y tế cao hơn.
| Mức | GPA gợi ý | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 10–20% | 7.5–8.0/10 | IELTS 6.0 |
| 25–50% | 8.0–8.5/10 | IELTS 6.5 |
| Trên 50% / toàn phần | 8.5+ hoặc giải | Theo chương trình |
| Manaaki | hồ sơ lãnh đạo + academic | Theo vòng Manaaki |
Lịch xét học bổng NZ 2026
Hai cửa chính: February và July. Suất trường theo vòng offer; Manaaki và một số suất toàn phần đóng từ năm trước.
- T−9 đến T−6 tháng: thi IELTS, shortlist 3–5 trường.
- T−6 đến T−4: nộp nhập học + bursary; theo dõi hạn chính phủ.
- T−4 đến T−2: nhận offer, đóng cọc, mua bảo hiểm, nộp visa (living 20.000 NZD).
- Visa đủ điều kiện: làm thêm đến 25 giờ/tuần — không tính vào học phí.
AUG giúp tăng tỷ lệ như thế nào?
AUG theo danh sách bursary 8 đại học công và provider trung học, biết trường nào đang tăng suất cho hồ sơ Việt Nam.
- Đối chiếu GPA với lưới từng university.
- Nộp song song suất an toàn và 1 suất cao.
- Trình bày học bổng đúng cách trên hồ sơ visa INZ.
- Miễn phí 100%.
