Học bổng du học Canada gồm những loại nào?
Ba đòn bẩy: entrance scholarship, suất khoa, và co-op/internship hưởng lương. Chính phủ liên bang ít suất toàn phần cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân.
| Loại | Mức điển hình | Cách xét |
|---|---|---|
| Entrance (đại học / college) | 3.000–20.000 CAD | GPA, offer |
| Renewable / merit năm sau | duy trì GPA | Theo policy trường |
| Co-op trả lương | lương kỳ làm việc | Khóa có co-op |
| Suất tỉnh / donor | 1.000–10.000 CAD | Nộp riêng |
| Toàn phần | hiếm | Rất cạnh tranh |
Suất gắn offer và co-op
Nhiều trường cấp entrance khi GPA đủ, không cần essay. Suất lớn hơn có hạn. Co-op không phải học bổng nhưng có thể bù vài nghìn CAD mỗi kỳ làm.
AUG ưu tiên DLI có PGWP + entrance vừa GPA, rồi mới tính bursary lớn.
Học bổng không thay living 22.895 CAD trên study permit trừ khi giấy tờ IRCC chấp nhận (học bổng ghi rõ cover living).
GPA và tiếng Anh cần mức nào?
Entrance 3.000–8.000 CAD thường từ GPA khoảng 7.5–8.0/10. 10.000–20.000 CAD cần 8.5+ hoặc giải. IELTS 6.0–6.5 phổ biến; một số college nhận thấp hơn kèm pathway.
| Mức | GPA gợi ý | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 3.000–8.000 CAD | 7.5–8.0/10 | IELTS 6.0 |
| 10.000–20.000 CAD | 8.5+/10 | IELTS 6.5 |
| College + co-op | linh hoạt hơn | Theo college |
| Thạc sĩ research | theo supervisor | IELTS 6.5–7.0 |
Lịch xét và trần PAL 2026
Kỳ September và January là hai cửa chính. PAL/TAL có hạn ngạch — chậm nộp có thể hết PAL dù đã có học bổng.
- T−9 đến T−6 tháng: shortlist DLI có PGWP, thi IELTS.
- T−6 đến T−4: nộp nhập học + entrance; trường xin PAL.
- T−4 đến T−2: GIC hoặc sao kê 22.895 CAD, nộp study permit (không còn SDS).
- Thạc sĩ/tiến sĩ trường công: thường miễn PAL từ 1/1/2026 — vẫn cần đủ tiền.
AUG giúp tăng tỷ lệ như thế nào?
AUG lọc trường vừa GPA vừa PGWP, biết college nào đang mở entrance cho hồ sơ Việt Nam sau khi trần chỉ tiêu siết.
- Không săn suất tại DLI không ra PGWP nếu mục tiêu là ở lại làm việc.
- Ghép college + co-op khi ngân sách chặt.
- Trình bày học bổng đúng trên chứng minh IRCC.
- Miễn phí 100%.
